05/06/2026
PHẢN BÁC NHỮNG LUẬN ĐIỆU HOÀI NGHI VỀ CẢI CÁCH TỔ CHỨC BỘ MÁY NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM
Trong bài viết “Từ “vừa chạy vừa xếp hàng” đến yêu cầu hoàn thiện mô hình chính quyền hai cấp”, Tô Văn Trường đã đưa ra một số nhận định mang tính hoài nghi về quá trình cải cách tổ chức bộ máy nhà nước ở Việt Nam. Các lập luận như “quá tải hệ thống”, “tinh giản nhưng mất người giỏi” hay hàm ý việc triển khai cải cách là “vừa làm vừa dò đường” không chỉ phiến diện, mà còn chưa phản ánh đúng bản chất, mục tiêu và thực tiễn của quá trình đổi mới bộ máy nhà nước hiện nay. Những luận điệu này cần được nhìn nhận và phản bác một cách khách quan, khoa học.
Thứ nhất, cải cách tổ chức bộ máy không gây “quá tải hệ thống” mà nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia
Tô Văn Trường cho rằng việc, tinh gọn bộ máy có thể dẫn đến tình trạng “quá tải hệ thống”. Đây là cách nhìn mang tính cơ học, thiếu cơ sở thực tiễn và chưa đặt trong tổng thể đổi mới phương thức quản trị hiện đại. Bởi lẽ, cải cách tổ chức bộ máy ở Việt Nam không đơn thuần là giảm số lượng đầu mối hay biên chế, mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện, gắn với đổi mới chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và đặc biệt là ứng dụng mạnh mẽ khoa học - công nghệ, chuyển đổi số trong quản lý nhà nước. Khi các quy trình được số hóa, liên thông và minh bạch hơn, khối lượng công việc không tăng lên theo cách tuyến tính với số lượng cán bộ, ngược lại, hiệu suất xử lý được nâng cao rõ rệt.
Thực tiễn cho thấy, việc sắp xếp, hợp nhất các đơn vị có chức năng tương đồng đã giúp giảm chồng chéo, trùng lặp nhiệm vụ - vốn là nguyên nhân chính gây “quá tải giả tạo” trong hệ thống hành chính trước đây. Một bộ máy cồng kềnh với nhiều tầng nấc trung gian mới chính là yếu tố làm giảm hiệu quả điều hành, chứ không phải bộ máy tinh gọn. Ngoài ra, mô hình chính quyền hai cấp đang được nghiên cứu và từng bước hoàn thiện nhằm rút ngắn chuỗi quản lý, tăng tính trực tiếp và linh hoạt trong điều hành, từ đó nâng cao khả năng phản ứng chính sách trước những biến động nhanh của thực tiễn. Đây là xu hướng phù hợp với quản trị hiện đại trên thế giới, chứ không phải một bước đi “mạo hiểm” như cách diễn giải mang tính suy đoán.
Thứ hai, tinh giản biên chế không đồng nghĩa “mất người giỏi”, mà là cơ hội sàng lọc và nâng cao chất lượng đội ngũ
Một trong những lo ngại được nêu ra là việc tinh giản biên chế có thể dẫn đến “chảy máu chất xám” hoặc làm mất đi những người có năng lực. Tuy nhiên, lập luận này đánh đồng giữa “giảm số lượng” với “giảm chất lượng”, trong khi thực tế cải cách ở Việt Nam hướng tới điều ngược lại. Theo đó, tinh giản biên chế được triển khai trên nguyên tắc cơ cấu lại đội ngũ, gắn với vị trí việc làm, tiêu chuẩn chức danh và đánh giá năng lực thực chất. Điều này có nghĩa là những người có năng lực, hiệu quả công tác tốt không những không bị loại bỏ mà còn có nhiều cơ hội phát triển hơn trong một môi trường cạnh tranh lành mạnh, minh bạch. Ngược lại, chính cơ chế biên chế cứng, thiếu sàng lọc trước đây mới là nguyên nhân khiến không ít trường hợp năng lực hạn chế vẫn tồn tại trong hệ thống, làm giảm hiệu quả chung. Việc tinh giản vì thế là bước đi cần thiết để loại bỏ tình trạng “bình quân chủ nghĩa”, “cào bằng”, qua đó tạo động lực cho đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức nâng cao trình độ, trách nhiệm và đạo đức công vụ.
Mặt khác, cải cách bộ máy còn đi liền với các chính sách thu hút, trọng dụng nhân tài, cải cách tiền lương, và xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp. Những yếu tố này góp phần giữ chân và phát huy người giỏi, thay vì làm họ rời bỏ hệ thống như nhận định mang tính suy diễn. Vì vậy, quan điểm cho rằng tinh giản biên chế sẽ “mất người giỏi” là thiếu căn cứ và chưa nhìn nhận đúng bản chất của quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực công.
Tóm lại, những luận điệu hoài nghi về cải cách tổ chức bộ máy nhà nước của Tô Văn Trường thực chất xuất phát từ cách tiếp cận phiến diện, chưa đặt trong tổng thể chiến lược đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam. Cải cách không phải là quá trình “vừa làm vừa dò đường” theo nghĩa bị động, mà là một quá trình có định hướng rõ ràng, được chuẩn bị kỹ lưỡng cả về lý luận và thực tiễn, đồng thời có lộ trình phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước. Do đó, mỗi người dân cần tỉnh táo trước những nhận định mang tính hoài nghi, thiếu cơ sở khoa học, đồng thời củng cố niềm tin vào chủ trương đúng đắn của Đảng và Nhà nước trong công cuộc cải cách bộ máy hiện nay./. (Nguồn Fanpage Sáng mãi niềm tin 25.10)