06/06/2026
Kinh tế Việt Nam tiến vào kỷ nguyên 4.0
Từ nền kinh tế nông nghiệp, khai khoáng đến trung tâm sản xuất, dịch vụ và đổi mới sáng tạo mới của châu Á
Năm 1986, khi công cuộc Đổi mới bắt đầu, Việt Nam vẫn là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới. Quy mô nền kinh tế chỉ khoảng 6–8 tỷ USD, thu nhập bình quân đầu người chưa đến 100 USD/năm, cơ sở hạ tầng lạc hậu, hoạt động sản xuất chủ yếu dựa vào nông nghiệp tự cung tự cấp và khai thác tài nguyên thô.
Sau gần bốn thập niên, Việt Nam đã trở thành một trong những câu chuyện phát triển thành công nhất của thế giới đang phát triển.
Năm 2025, quy mô GDP của Việt Nam đã vượt 500 tỷ USD, tăng hơn 60 lần so với cuối thập niên 1980. Thu nhập bình quân đầu người đạt trên 5.000 USD, cao gấp hơn 50 lần. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vượt 900 tỷ USD, đưa Việt Nam vào nhóm 20 nền thương mại lớn nhất thế giới.
Nhưng điều quan trọng hơn sự gia tăng về quy mô là sự thay đổi về chất của nền kinh tế.
Nếu như đầu những năm 1990, nông nghiệp chiếm gần 40% GDP thì hiện nay tỷ trọng nông, lâm nghiệp và thủy sản chỉ còn khoảng 11%; công nghiệp và xây dựng chiếm khoảng 38%; dịch vụ chiếm khoảng 43%; phần còn lại là thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm.
Đặc biệt, công nghiệp chế biến, chế tạo hiện đóng góp khoảng một phần tư GDP quốc gia, gấp hai lần rưỡi toàn bộ khu vực nông nghiệp. Việt Nam đã từng bước thoát khỏi mô hình tăng trưởng dựa vào tài nguyên và lao động giá rẻ để chuyển sang mô hình dựa trên công nghiệp, dịch vụ, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Ba mươi năm chuyển mình: những con số biết nói
Sự thay đổi của Việt Nam có thể được nhìn thấy rõ qua những chỉ tiêu cơ bản.
Năm 1990, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam chỉ đạt khoảng 2,4 tỷ USD. Đến nay, riêng xuất khẩu đã gần 500 tỷ USD.
Năm 1990, hệ thống giao thông Việt Nam vô cùng lạc hậu và xuống cấp trầm trọng. Đến năm 2026, mạng lưới cao tốc đã vượt 3.000 km và đang hướng tới mục tiêu hơn 5.000 km vào năm 2030.
Năm 1990, Việt Nam chưa có ngành công nghiệp điện tử đến nay, điện tử, máy tính và linh kiện là nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất nền kinh tế với giá trị hơn 70 tỷ USD mỗi năm.
Năm 1990, điện thoại di động là mặt hàng xa xỉ. Ngày nay, Việt Nam là một trong những trung tâm sản xuất điện thoại thông minh lớn nhất thế giới với kim ngạch xuất khẩu thường xuyên trên 50 tỷ USD mỗi năm.
Sự chuyển đổi ấy không đơn thuần là tăng trưởng kinh tế mà là sự thay đổi căn bản về trình độ phát triển quốc gia.
Những ngành hàng Việt Nam trong nhóm dẫn đầu thế giới
Một trong những điểm đặc biệt của Việt Nam là vừa duy trì được vị thế cường quốc nông nghiệp, vừa vươn lên mạnh mẽ trong công nghiệp chế tạo.
Hiện nay, Việt Nam đứng số một thế giới về xuất khẩu hồ tiêu, điều nhân, cá tra và cà phê Robusta.
Việt Nam thuộc nhóm ba quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới với sản lượng xuất khẩu từ 7 đến 9 triệu tấn mỗi năm.
Ngành thủy sản với kim ngạch trên 10 tỷ USD đưa Việt Nam vào nhóm ba cường quốc xuất khẩu thủy sản lớn nhất toàn cầu.
Trong công nghiệp, Việt Nam thuộc nhóm ba quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới; nhóm ba quốc gia xuất khẩu da giày lớn nhất thế giới; đứng thứ hai thế giới về xuất khẩu đồ gỗ và nội thất.
Trong lĩnh vực điện tử, Việt Nam đã trở thành một trong những trung tâm sản xuất điện thoại thông minh, thiết bị điện tử và linh kiện quan trọng nhất của thế giới.
Có thể nói, rất ít quốc gia đang phát triển đồng thời nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới về cả nông nghiệp, công nghiệp nhẹ và công nghiệp chế tạo như Việt Nam hiện nay.
Sự trỗi dậy của nền công nghiệp chế tạo
Công nghiệp chế tạo đang là động lực tăng trưởng quan trọng nhất của nền kinh tế.
Các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới như Samsung, Intel, LG, Foxconn, Pegatron, Goertek, Amkor đã lựa chọn Việt Nam là cứ điểm sản xuất chiến lược.
Riêng Samsung hiện sản xuất khoảng một nửa số điện thoại Samsung tiêu thụ trên toàn cầu tại Việt Nam.
Từ một quốc gia gần như không có ngành điện tử cách đây ba thập niên, Việt Nam hiện đã trở thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.
Bên cạnh khu vực FDI, các doanh nghiệp trong nước cũng đang vươn lên mạnh mẽ.
Trong ngành thép, Việt Nam hiện là quốc gia sản xuất thép lớn nhất Đông Nam Á, đồng thời vươn lên top 10 thế giới với sản lượng thép thô trên 20 triệu tấn mỗi năm. Những doanh nghiệp như Hòa Phát Group, Hoa Sen Group, Nam Kim Steel và Formosa Hà Tĩnh đã đưa Việt Nam trở thành trung tâm luyện kim lớn nhất ASEAN.
Trong lĩnh vực ô tô, các doanh nghiệp như VinFast, THACO Auto, Hyundai Thành Công và Toyota Việt Nam... đã hình thành ngành công nghiệp ô tô có quy mô lớn thứ ba Đông Nam Á.
Trong lĩnh vực đóng tàu, Việt Nam hiện thuộc nhóm những quốc gia đóng tàu thương mại lớn nhất thế giới với sự hiện diện của Hyundai Vietnam Shipbuilding cùng nhiều nhà máy đóng tàu trong nước như Công ty Đóng tàu và Công nghiệp Cơ khí Dầu khí (PVSM), Tổng công ty Ba Son, Công ty Đóng tầu Bạch Đằng...
Những tập đoàn dân tộc mới
Một trong những thành tựu quan trọng nhất của nền kinh tế Việt Nam là sự xuất hiện của các tập đoàn tư nhân quy mô lớn.
Lĩnh vực công nghệ có Viettel, FPT và VNPT.
Công nghiệp nặng có Hòa Phát, THACO và VinFast.
Ngành xây dựng có Coteccons, Hòa Bình, Vinaconex, Đèo Cả, Fecon và Sơn Hải.
Bất động sản và hạ tầng đô thị có Vingroup, Sun Group, BRG và nhiều doanh nghiệp lớn khác.
Sự trưởng thành của các doanh nghiệp này phản ánh quá trình tích lũy vốn, công nghệ và năng lực quản trị của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam.
Những kỳ tích về hạ tầng
Nếu như công nghiệp là động cơ tăng trưởng thì hạ tầng chính là nền móng của sự phát triển. Việt Nam đang triển khai chương trình đầu tư hạ tầng lớn nhất trong lịch sử.
Tuyến cao tốc Bắc – Nam dài gần 2.000 km đang hình thành trục giao thông chiến lược xuyên suốt đất nước nâng tổng chiều dài đường cao tốc hơn 3.000 km.
Sân bay quốc tế Long Thành với công suất thiết kế cuối cùng lên tới 100 triệu hành khách mỗi năm được kỳ vọng trở thành một trong những trung tâm hàng không lớn của khu vực.
Các cảng nước sâu như Cái Mép – Thị Vải và Lạch Huyện đã giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới logistics toàn cầu.
Những công trình quy mô lớn như Thủy điện Hòa Bình, Sơn La, Lai Châu, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, Tổ hợp Hóa dầu Long Sơn, Khu liên hợp Gang thép Hòa Phát Dung Quất hay tòa tháp Landmark 81 đã trở thành biểu tượng cho năng lực xây dựng mới của Việt Nam.
Dịch vụ, trụ cột quan trọng nhất của nền kinh tế
Nếu công nghiệp là động cơ tăng trưởng thì dịch vụ đang trở thành khu vực có đóng góp lớn nhất vào GDP.
Logistics
Với vị trí nằm trên tuyến hàng hải quốc tế nhộn nhịp bậc nhất thế giới, Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm logistics mới của châu Á.
Hệ thống cảng biển trải dài hơn 3.200 km bờ biển cùng các cảng nước sâu hiện đại đã đưa lượng hàng hóa thông qua cảng biển Việt Nam lên gần một tỷ tấn mỗi năm.
Các doanh nghiệp như Gemadept, Tân Cảng Sài Gòn và nhiều doanh nghiệp logistics khác đang góp phần đưa Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tài chính – ngân hàng
Tổng tài sản hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện đã vượt 20 triệu tỷ đồng.
Các ngân hàng như Vietcombank, BIDV, VietinBank, Techcombank và MB Bank đang từng bước hiện đại hóa theo chuẩn quốc tế.
Thị trường chứng khoán với giá trị vốn hóa tương đương khoảng 60–70% GDP đã trở thành kênh huy động vốn quan trọng cho nền kinh tế.
Du lịch
Việt Nam hiện là một trong những điểm đến hấp dẫn nhất châu Á.
Các trung tâm du lịch như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hạ Long, Đà Nẵng, Phú Quốc, Hội An... ngày càng thu hút đông đảo du khách quốc tế.
Trước đại dịch COVID-19, Việt Nam đã đón trên 18 triệu lượt khách quốc tế. Sau giai đoạn phục hồi, ngành du lịch đang lấy lại đà tăng trưởng mạnh mẽ và được kỳ vọng trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn.
Khoa học công nghệ và bước tiến vào kỷ nguyên 4.0
Điểm khác biệt lớn nhất giữa Việt Nam hôm nay và Việt Nam của ba thập niên trước nằm ở năng lực khoa học công nghệ.
Trong lĩnh vực dân sự, Việt Nam đã làm chủ nhiều công nghệ như thiết bị mạng 5G, trí tuệ nhân tạo tiếng Việt, điện toán đám mây, an ninh mạng, trung tâm dữ liệu và các nền tảng số quy mô lớn.
Trong lĩnh vực lưỡng dụng, các công nghệ UAV, viễn thám, GIS, vệ tinh nhỏ, IoT và đô thị thông minh đang được ứng dụng rộng rãi.
Trong lĩnh vực quốc phòng, Việt Nam đã nghiên cứu và sản xuất thành công nhiều loại radar hiện đại, hệ thống tác chiến điện tử, thiết bị thông tin quân sự bảo mật, UAV trinh sát và các hệ thống chỉ huy điều khiển số hóa.
Những thành tựu này cho thấy Việt Nam không còn chỉ là nơi sản xuất cho thế giới, mà đang từng bước chuyển sang vị thế nghiên cứu, thiết kế và sáng tạo công nghệ.
Hướng tới quốc gia thu nhập cao
Sau gần bốn thập niên đổi mới, Việt Nam đã hình thành năm trụ cột phát triển quan trọng gồm: nông nghiệp hiện đại, công nghiệp chế tạo, dịch vụ chất lượng cao, hạ tầng quy mô lớn và khoa học công nghệ.
Nếu giai đoạn 1990–2020 là thời kỳ Việt Nam bắt kịp khu vực, thì giai đoạn 2025–2045 có thể sẽ là thời kỳ Việt Nam vươn tầm châu lục và thế giới trong nhiều lĩnh vực.
Kinh tế Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên 4.0 không chỉ bằng những nhà máy hiện đại, những tuyến cao tốc hay những tòa nhà cao tầng, mà bằng sự chuyển dịch toàn diện sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đó chính là nền tảng để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI.

06/06/2026
06/06/2026
06/06/2026
06/06/2026
06/06/2026
05/06/2026
05/06/2026