Wilhelm Online English

Wilhelm Online English

Share

Lớp Tiếng Anh online Cambridge (Starters, Movers, Flyers, A2, B1, B2), IELTS, Ôn thi Tuyển Sinh lớp 10 và thi Đại học. Lớp nhóm 5 - 8 bạn và 1-1.

Chuyên dạy kỹ năng nghe nói, thuyết trình, tranh biện và đọc sách Tiếng Anh. Personalised Learning With Outstanding Results For Students Aged 4-18

25/05/2026

Create a premium June 2026 desktop calendar poster in A4 vertical format featuring the same woman from the reference image, illustrated in an elegant hand-drawn illustration style. Use full-body compositions with natural expressions and dynamic seated poses.\n\nArt style should combine watercolor, ink sketch, comic doodle textures, pastel washes, splatter brush strokes, freehand sketch lines, and soft painterly rendering. Keep a clean white background with artistic negative space. Surround each month with symbolic seasonal doodles and decorative edge elements such as flowers, books, coffee cups, beach props, travel icons, and whimsical sketch marks.\n\nCharacter clothing should have highly detailed summer dress, and casual aesthetics. Maintain an elegant editorial illustration feel with high detail, atmospheric storytelling, expressive linework, and premium stationery design quality.\n\nMonthly scene concepts: June: relaxed pose with travel and sea doodles. Typography should be elegant handwritten brush style for month titles and modern minimal calendar formatting. Use soft neutral and pastel color palettes mixed with black ink textures. Add subtle paint splashes, rough paper grain, sketch imperfections, and artistic composition balance. Ultra detailed, high quality, cinematic illustration aesthetic, premium printable calendar poster design.", "size": "1024x1792" }

Bây giờ ChatGPT có thể tạo poster dạng lịch luôn mọi người. Thu Hồng để prompt ở dưới nhé.

Chúc cả nhà luôn vui và bình an!
From Atlanta with love 💕
Đinh Thu Hồng

24/05/2026

Học viên IELTS Thăng Long luyện tập Speaking phần 2.

17/05/2026

Việt Nam năm 2100 khi Bình Minh hơn 80 tuổi. Khi ấy con sẽ nhìn thấy những hình dung của con ngày hôm nay có thành hiện thực hay không.
Cô giáo vừa dạy vừa chống lại cơn buồn ngủ nên không nghe nổi con nói gì, may mà bấm quay video lại, để từ từ xem.

15/05/2026

Lớp B2 FCE + CRITICAL THINKING + PUBLIC SPEAKING & DEBATE

ôn nội dung Speaking B2 Cambridge. Còn 3 tháng nữa đến ngày thi (3 tháng hè tập trung ôn B2 để lên C1). Học sinh lớp 7 trường THCS Chất lượng cao CHU VĂN AN, Long Biên, Hà Nội.

15/05/2026

Mình Giơ Ảnh Brad Pitt Và Angelina Jolie Lên Và Cả Lớp Im Lặng — Ngày Đó Mình Mới Hiểu Ra ASSUMPTION ERROR, Cái Bẫy Giáo Viên Rất Dễ Mắc
10 năm về trước, mình từng tham gia dạy Demo ở 1 trung tâm, đã đứng lớp qua đủ loại học sinh, đủ loại trình độ. Buổi demo này với mình chỉ là một buổi bình thường, chuẩn bị kỹ, giáo án chặt, phong thái thoải mái.
Có 1 từ cần dạy hôm đó là "divorce".
Mình nghĩ nhanh cần một hình ảnh gây ấn tượng, dễ nhớ, đủ mạnh để học viên không bao giờ quên từ này. Và mình chọn: ảnh của Angelina Jolie và Brad Pitt. Một trong những vụ ly hôn nổi tiếng nhất thế giới. Hoàn hảo.
Mình giơ hình lên, mỉm cười tự tin: "Đây là ai? Và chuyện gì đã xảy ra với họ?"
Cả lớp im lặng.
Không phải im lặng vì đang suy nghĩ. Mà im lặng vì... không biết.
Một vài học viên nhìn nhau, mình nghe loáng thoáng “Who are they?” và cả Tiếng Việt “Ai dzậy cô?” Mình đứng đó, tay vẫn cầm tấm hình, và thấy fail rồi!😅
Sau buổi demo, người quan sát, một academic director có kinh nghiệm, ngồi lại và nói một câu mình nhớ đến tận bây giờ:
"Mỹ vừa mắc lỗi Assumption Error. Mình đã mặc định người học biết điều mình biết nhưng thực tế không phải vậy. Có những người không quan tâm showbiz thì sẽ không biết họ là ai”
Assumption Error là gì và tại sao nó nguy hiểm hơn bạn nghĩ?
Assumption Error xảy ra khi giáo viên mặc định người học đã có sẵn một nền tảng kiến thức, văn hóa, hoặc kinh nghiệm nào đó mà không kiểm chứng.
Nó xuất hiện dưới nhiều hình thức:
1️⃣ Bẫy Lệch pha Văn hóa & Thế hệ (Cultural & Generational Assumption)
Giống như câu chuyện Brad Pitt của mình. Hoặc khi chúng ta lấy ví dụ về đĩa mềm (floppy disk), băng cassette cho thế hệ Gen Z, Gen Alpha. Chúng ta dùng hệ quy chiếu của mình áp đặt lên một thế hệ có mối quan tâm hoàn toàn khác.
2️⃣ Bẫy Thuật ngữ chuyên môn (The Jargon Trap)
Giáo viên thường nói: "Chỗ này các em thêm 'To-be' vào sau Chủ ngữ và trước V-ing nhé". Chúng ta mặc định học sinh hiểu "Chủ ngữ" là gì. Nhưng thực tế, rất nhiều học sinh bị hổng ngữ pháp tiếng mẹ đẻ, các em hoàn toàn không hiểu những thuật ngữ đó. Chúng ta bỏ qua bước giải thích vì nghĩ "cái này ai cũng biết".
3️⃣ Bẫy "Thời gian chờ" (Wait-time Assumption)
Giáo viên đặt câu hỏi, lớp im lặng 3 giây. Giáo viên lập tức mặc định: "Học sinh không hiểu bài/Học sinh chậm", thế là vội vàng đưa luôn ra đáp án. Nhưng thực chất, học sinh (đặc biệt là người châu Á) chỉ đang cần thêm vài giây để dịch ngôn ngữ trong não bộ hoặc đang e ngại chưa dám giơ tay. Mặc định sự im lặng là sự kém cỏi đã vô tình tước đi cơ hội tư duy của học trò.
4️⃣ Bẫy Đốt cháy giai đoạn (Skipping the Scaffolding)
Giáo viên giao việc: "Các nhóm hãy cùng thảo luận và làm một bài thuyết trình nhé". Chúng ta mặc định các em đã "biết cách làm việc nhóm". Nhưng thực tế các em không biết cách phân chia công việc, dẫn đến cãi vã. Chúng ta thiết kế bài học dựa trên logic và năng lực của người lớn, thay vì xuất phát điểm của trẻ.
Và đây là phần trớ trêu nhất: lỗi này phổ biến nhất ở những giáo viên có kinh nghiệm.
Vì càng dạy lâu, chúng ta càng tích lũy nhiều kiến thức, nhiều tham chiếu, nhiều "điều hiển nhiên" trong đầu. Và chúng ta bắt đầu quên mất rằng những thứ hiển nhiên với mình không hiển nhiên với người đang ngồi trước mặt.
Mình nghĩ cả thế giới đều biết Brad Pitt và Angelina Jolie. Nhưng học viên hôm đó, với nền tảng văn hóa, độ tuổi, và mối quan tâm của họ, hoàn toàn không có lý do gì để biết điều đó.
Mình đã dạy cho mình, không phải cho họ.
Câu hỏi mình tự hỏi từ ngày đó trước mỗi hoạt động:
"Mình đang assume người học biết điều gì mà thực ra họ có thể không biết?"
Câu hỏi đó đã thay đổi hoàn toàn cách mình thiết kế bài học.
Không còn dùng ví dụ vì nó hay với mình mà dùng vì nó có ý nghĩa với họ. Không còn bỏ qua bước giải thích vì "ai cũng biết" vì "ai cũng biết" thường chỉ có nghĩa là "mình biết." Không còn đánh giá học viên là "chậm" khi họ không phản ứng như kỳ vọng vì rất có thể mình đang nói chuyện với phiên bản của mình trong đầu, không phải với người đang ngồi trước mặt.
Assumption Error không chừa một ai. Nhưng khi nhận ra nó, bạn sẽ bắt đầu nhìn người học khác đi. Không phải "tại sao họ không hiểu?" mà là "mình đang bắt đầu từ đâu so với chỗ họ đang đứng?"

Mình Giơ Ảnh Brad Pitt Và Angelina Jolie Lên Và Cả Lớp Im Lặng — Ngày Đó Mình Mới Hiểu Ra ASSUMPTION ERROR, Cái Bẫy Giáo Viên Rất Dễ Mắc
10 năm về trước, mình từng tham gia dạy Demo ở 1 trung tâm, đã đứng lớp qua đủ loại học sinh, đủ loại trình độ. Buổi demo này với mình chỉ là một buổi bình thường, chuẩn bị kỹ, giáo án chặt, phong thái thoải mái.
Có 1 từ cần dạy hôm đó là "divorce".
Mình nghĩ nhanh cần một hình ảnh gây ấn tượng, dễ nhớ, đủ mạnh để học viên không bao giờ quên từ này. Và mình chọn: ảnh của Angelina Jolie và Brad Pitt. Một trong những vụ ly hôn nổi tiếng nhất thế giới. Hoàn hảo.
Mình giơ hình lên, mỉm cười tự tin: "Đây là ai? Và chuyện gì đã xảy ra với họ?"
Cả lớp im lặng.
Không phải im lặng vì đang suy nghĩ. Mà im lặng vì... không biết.
Một vài học viên nhìn nhau, mình nghe loáng thoáng “Who are they?” và cả Tiếng Việt “Ai dzậy cô?” Mình đứng đó, tay vẫn cầm tấm hình, và thấy fail rồi!😅
Sau buổi demo, người quan sát, một academic director có kinh nghiệm, ngồi lại và nói một câu mình nhớ đến tận bây giờ:
"Mỹ vừa mắc lỗi Assumption Error. Mình đã mặc định người học biết điều mình biết nhưng thực tế không phải vậy. Có những người không quan tâm showbiz thì sẽ không biết họ là ai”
Assumption Error là gì và tại sao nó nguy hiểm hơn bạn nghĩ?
Assumption Error xảy ra khi giáo viên mặc định người học đã có sẵn một nền tảng kiến thức, văn hóa, hoặc kinh nghiệm nào đó mà không kiểm chứng.
Nó xuất hiện dưới nhiều hình thức:

1️⃣ Bẫy Lệch pha Văn hóa & Thế hệ (Cultural & Generational Assumption)
Giống như câu chuyện Brad Pitt của mình. Hoặc khi chúng ta lấy ví dụ về đĩa mềm (floppy disk), băng cassette cho thế hệ Gen Z, Gen Alpha. Chúng ta dùng hệ quy chiếu của mình áp đặt lên một thế hệ có mối quan tâm hoàn toàn khác.

2️⃣ Bẫy Thuật ngữ chuyên môn (The Jargon Trap)
Giáo viên thường nói: "Chỗ này các em thêm 'To-be' vào sau Chủ ngữ và trước V-ing nhé". Chúng ta mặc định học sinh hiểu "Chủ ngữ" là gì. Nhưng thực tế, rất nhiều học sinh bị hổng ngữ pháp tiếng mẹ đẻ, các em hoàn toàn không hiểu những thuật ngữ đó. Chúng ta bỏ qua bước giải thích vì nghĩ "cái này ai cũng biết".

3️⃣ Bẫy "Thời gian chờ" (Wait-time Assumption)
Giáo viên đặt câu hỏi, lớp im lặng 3 giây. Giáo viên lập tức mặc định: "Học sinh không hiểu bài/Học sinh chậm", thế là vội vàng đưa luôn ra đáp án. Nhưng thực chất, học sinh (đặc biệt là người châu Á) chỉ đang cần thêm vài giây để dịch ngôn ngữ trong não bộ hoặc đang e ngại chưa dám giơ tay. Mặc định sự im lặng là sự kém cỏi đã vô tình tước đi cơ hội tư duy của học trò.

4️⃣ Bẫy Đốt cháy giai đoạn (Skipping the Scaffolding)
Giáo viên giao việc: "Các nhóm hãy cùng thảo luận và làm một bài thuyết trình nhé". Chúng ta mặc định các em đã "biết cách làm việc nhóm". Nhưng thực tế các em không biết cách phân chia công việc, dẫn đến cãi vã. Chúng ta thiết kế bài học dựa trên logic và năng lực của người lớn, thay vì xuất phát điểm của trẻ.

Và đây là phần trớ trêu nhất: lỗi này phổ biến nhất ở những giáo viên có kinh nghiệm.
Vì càng dạy lâu, chúng ta càng tích lũy nhiều kiến thức, nhiều tham chiếu, nhiều "điều hiển nhiên" trong đầu. Và chúng ta bắt đầu quên mất rằng những thứ hiển nhiên với mình không hiển nhiên với người đang ngồi trước mặt.
Mình nghĩ cả thế giới đều biết Brad Pitt và Angelina Jolie. Nhưng học viên hôm đó, với nền tảng văn hóa, độ tuổi, và mối quan tâm của họ, hoàn toàn không có lý do gì để biết điều đó.
Mình đã dạy cho mình, không phải cho họ.

Câu hỏi mình tự hỏi từ ngày đó trước mỗi hoạt động:
"Mình đang assume người học biết điều gì mà thực ra họ có thể không biết?"
Câu hỏi đó đã thay đổi hoàn toàn cách mình thiết kế bài học.
Không còn dùng ví dụ vì nó hay với mình mà dùng vì nó có ý nghĩa với họ. Không còn bỏ qua bước giải thích vì "ai cũng biết" vì "ai cũng biết" thường chỉ có nghĩa là "mình biết." Không còn đánh giá học viên là "chậm" khi họ không phản ứng như kỳ vọng vì rất có thể mình đang nói chuyện với phiên bản của mình trong đầu, không phải với người đang ngồi trước mặt.

Assumption Error không chừa một ai. Nhưng khi nhận ra nó, bạn sẽ bắt đầu nhìn người học khác đi. Không phải "tại sao họ không hiểu?" mà là "mình đang bắt đầu từ đâu so với chỗ họ đang đứng?"
Đây chính xác là trung tâm của Scaffolding, kỹ năng mình tin là quan trọng nhất trong nghề dạy học, nhưng lại ít được nhắc đến nhất. Không phải bắt đầu từ chỗ mình đang đứng, mà bắt đầu từ chỗ học viên đang đứng, rồi bắc cầu từ đó.
Đó là điều mình sẽ đi sâu trong Webinar tháng 6, cùng với những dạng Assumption Error phổ biến nhất mà mình đã quan sát trong 16 năm, và cách nhận ra chúng trước khi chúng phá vỡ một buổi học.
Chấm (.) nếu bạn muốn mình nhắc khi Webinar mở đăng ký.
________________________________________
Bạn có nhớ lần đầu tiên nhận ra mình đang "dạy cho bản thân" thay vì dạy cho học viên không? Hay bạn đã từng mắc một Assumption Error nào đó khiến cả lớp im lặng như mình không? Kể mình nghe với — mình tin là ai trong nghề cũng có ít nhất một câu chuyện như vậy. 👇

15/05/2026
15/05/2026

Hai bạn người lớn đăng ký cùng đợt, học khác lớp khác lộ trình.

ShadowingEnglish – Free English Shadowing Practice with YouTube Videos 14/05/2026

Để đáp ứng nhu cầu luyện giao tiếp tiếng Anh thực tế hằng ngày, ‘Shadowing’ là phương pháp hiệu quả nhất. Tuy nhiên, việc tìm kiếm video phù hợp và liên tục tua lại hoặc tạm dừng trên YouTube lại vô cùng tốn thời gian, dễ khiến người học mất động lực.

Với website này, bạn có thể dễ dàng biến BẤT KỲ video YouTube nào thành công cụ học tiếng Anh vô cùng tiện lợi.

ShadowingEnglish – Free English Shadowing Practice with YouTube Videos Train your English speaking with the Shadowing technique — the method used by polyglots and interpreters. Listen to native speakers sentence by sentence, repeat out loud, and build fluency, pronunciation, and IELTS confidence for free.

100 Business Abbreviations and Professional Acronyms To Know 12/05/2026

Ở Mỹ, khi đi làm hoặc viết email công việc, đừng hoảng nếu thấy mấy chữ như FYI, ASAP, EOD, OOO, ETA nhen.

Hồi mới qua Mỹ, mình từng nghĩ tiếng Anh công việc chắc chỉ cần viết đúng ngữ pháp, lịch sự, rõ ràng là đủ. Nhưng sau này khi đi học, làm dự án nhóm (group project) với bạn Mỹ, rồi bắt đầu trao đổi email với giáo sư, đồng nghiệp (coworkers), khách hàng, mình mới nhận ra một điều rất thật: Biết tiếng Anh học thuật chưa chắc đã hiểu hết tiếng Anh công việc.

Có lần mình thấy trong email người ta viết:

“Please send it by EOD.”

Mình: Ủa EOD là gì? Tên phòng ban hả? Hay là một loại văn bản (document) nào đó?

Sau này mình mới biết, trong môi trường làm việc ở Mỹ, người ta dùng rất nhiều từ viết tắt để email ngắn gọn, nhanh và chuyên nghiệp hơn.

Dưới đây là một số từ viết tắt cực kỳ phổ biến mà bạn nên biết nếu đang học, đi làm, viết email, hoặc giao tiếp trong môi trường công việc ở Mỹ.

1. FYI: For your information = “Thông tin thêm cho bạn biết.”

Ví dụ: FYI, the meeting has been moved to 3 PM.
Báo bạn biết thêm là cuộc họp đã được dời sang 3 giờ chiều.

Câu này dùng rất nhiều trong email công việc.

Nhưng lưu ý nha, nếu chỉ viết “FYI” đôi khi nghe hơi lạnh hoặc hơi ra lệnh. Muốn mềm hơn, bạn có thể viết:

Just FYI, the meeting has been moved to 3 PM.
Thêm chữ “Just” vào nghe tự nhiên và thân thiện hơn nhiều.

2. ASAP: As soon as possible = “Càng sớm càng tốt.”

Ví dụ: Please send me the file ASAP. Vui lòng gửi tôi file càng sớm càng tốt.

ASAP rất phổ biến, nhưng cũng hơi mạnh. Nếu nói với khách hàng, giáo sư, hoặc sếp, mình nên viết lịch sự hơn:

Could you please send it over as soon as possible?

Hoặc nhẹ hơn nữa:

Could you send it over when you get a chance?
Khi nào có thời gian bạn gửi qua giúp mình nha.

3. EOD: End of day = “Cuối ngày.”

Ví dụ: Please send me the report by EOD. Vui lòng gửi tôi báo cáo trước cuối ngày.

Trong công việc, EOD thường hiểu là cuối ngày làm việc, khoảng 5 giờ chiều. Nhưng nếu làm với nhiều người ở nhiều múi giờ khác nhau, nên ghi rõ:
by EOD EST = trước cuối ngày theo giờ miền Đông.
Cái này rất quan trọng ở Mỹ vì mỗi bang có thể khác múi giờ.

4. COB: Close of business = “Trước khi kết thúc giờ làm việc.”

Ví dụ: Please submit the document by COB Friday.
Vui lòng nộp tài liệu trước khi hết giờ làm việc ngày thứ Sáu.

COB khá giống EOD, nhưng nghe formal hơn một chút. Bạn sẽ thấy từ này nhiều trong môi trường corporate, finance, banking, legal, hoặc công ty lớn.

5. ETA: Estimated time of arrival
= “Thời gian dự kiến đến nơi” hoặc “thời gian dự kiến hoàn thành.”

Trong công việc, ETA không chỉ dùng cho việc đi lại, mà còn dùng để hỏi khi nào một task xong.

Ví dụ: Do you have an ETA for the final report?
Bạn có thời gian dự kiến hoàn thành báo cáo cuối cùng chưa?

Hoặc:
What’s the ETA on this file? File này khoảng khi nào xong vậy?
Câu này rất hay gặp khi làm việc nhóm.

6. TBD: To be determined = “Sẽ được xác định sau.”

Ví dụ: The meeting location is TBD.
Địa điểm họp sẽ được xác định sau.

TBD thường dùng khi một thông tin chưa được chốt, ví dụ như ngày, giờ, địa điểm, ngân sách, deadline, hoặc người phụ trách.

7. TBA: To be announced = “Sẽ được thông báo sau.”

Ví dụ: The guest speaker is TBA.
Diễn giả khách mời sẽ được thông báo sau.

TBD và TBA hơi giống nhau, nhưng khác nhẹ nha:

TBD là chưa xác định.
TBA là sẽ được thông báo sau.

8. OOO: Out of office = “Không làm việc / đang nghỉ / không có mặt ở văn phòng.”

Ví dụ:
I’ll be OOO until Monday.
Tôi sẽ nghỉ/không làm việc cho đến thứ Hai.

Bạn sẽ thấy OOO rất nhiều trong email tự động:

I’m currently OOO and will respond when I return.
Hiện tại tôi đang không làm việc và sẽ phản hồi khi quay lại.

Câu này cực kỳ phổ biến trong môi trường công sở Mỹ.

9. PTO: Paid time off = “Ngày nghỉ có lương.”

Ví dụ: I’ll be on PTO next Friday.
Tôi sẽ nghỉ có lương vào thứ Sáu tuần sau.

Ở Mỹ, PTO có thể bao gồm vacation days, personal days, hoặc sick leave, tùy chính sách công ty.

10. WFH: Work from home = “Làm việc ở nhà.”

Ví dụ: I’m WFH today. = Hôm nay tôi làm việc ở nhà.

Từ này rất phổ biến sau COVID, đặc biệt trong môi trường làm việc công nghệ số (hybrid work).

11. CC: Carbon copy = thêm người khác vào email để họ nắm thông tin.

Ví dụ: I’ve CC’d Sarah on this email.
Tôi đã thêm Sarah vào email này để bạn ấy nắm thông tin.

Khi ai đó được CC, thường họ không nhất thiết phải trả lời, nhưng họ cần biết chuyện đang diễn ra.

12. BCC Blind carbon copy = gửi kèm ẩn.

Người nhận chính sẽ không thấy ai đang được BCC. Từ này nên dùng cẩn thận trong môi trường công việc, vì nếu dùng sai có thể tạo cảm giác thiếu minh bạch.

13. FWD Forward =chuyển tiếp email.

Ví dụ: FWD: Updated Contract
Email chuyển tiếp về hợp đồng đã cập nhật.

Nếu muốn nói tự nhiên hơn, bạn có thể viết:

I’m forwarding this email to you for your reference.
Tôi chuyển tiếp email này cho bạn để tham khảo.

14. N/A : Not applicable = “Không áp dụng / không liên quan.”

Ví dụ khi điền đơn từ (form):
Middle Name: N/A
Tên đệm: Không áp dụng.

N/A rất hay gặp trong đơn từ (form, application), báo cáo (report), hoặc bảng thông tin.

15. POC: Point of contact = “Người liên hệ chính.”

Ví dụ: John will be the POC for this project.
John sẽ là người liên hệ chính cho dự án này.

Từ này rất hay dùng trong công ty sự kiện (event), dịch vụ khách hàng (customer service), bất động sản (real estate, mortgage), hoặc bất kỳ môi trường nào cần một người phụ trách chính.

Một điều mình học được là:

Trong môi trường làm việc ở Mỹ, tiếng Anh không chỉ là ngữ pháp. Tiếng Anh còn là cách xử lý thông tin nhanh, hiểu ngữ cảnh (context), viết email ngắn gọn, và giao tiếp sao cho vừa rõ ràng vừa chuyên nghiệp. Không hiểu mấy từ viết tắt này không có nghĩa là bạn dở tiếng Anh, chỉ là bạn chưa quen với “ngôn ngữ công việc” mà người Mỹ dùng mỗi ngày thôi.

Và càng học những thứ nhỏ như FYI, EOD, ETA, OOO, PTO ... mình càng tự tin hơn khi đi học, đi làm, viết email, nhắn tin với team, hoặc giao tiếp với khách hàng ở Mỹ.

Nguồn: Phạm Mạnh Hào
https://www.facebook.com/lsonokol/posts/pfbid0fphK8YRYELCFcEUZyNJKvyXiYZ4TxxhNkgUUmTqCie6WmWLaEz7iBcWBmKAWo6Dal

Tham khảo thêm các từ viết tắt
100 Business Abbreviations and Professional Acronyms To Know |
https://www.indeed.com/career-advice/career-development/business-abbreviations

100 Business Abbreviations and Professional Acronyms To Know Review 31 business abbreviations and their meanings, along with 69 professional acronyms, from ACCT to YTD, to help you round out your business communication.

Want your business to be the top-listed Government Service in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

https://www.instagram.com/hanhphamjudo/

Address


Ấp Tân Hòa, Xã Long Hòa, Huyện Dầu Tiếng, Bình Dương
Ho Chi Minh City
717000

Opening Hours

Monday 09:00 - 21:00
Tuesday 09:00 - 21:00
Wednesday 09:00 - 21:00
Thursday 09:00 - 21:00
Friday 09:00 - 21:00
Saturday 09:00 - 21:00
Sunday 09:00 - 21:00